Đường cong chữ S

Hơn một thập kỷ trước, trong khóa học về sáng tạo tại Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM, tôi lần đầu tiên được khám phá các mô hình đổi mới, trong đó Đường cong chữ S để lại dấu ấn đặc biệt. Trải nghiệm thực tế sau này trong ngành phát triển phần mềm giúp tôi nhận ra tính ứng dụng mạnh mẽ của mô hình này vào quy trình xây dựng sản phẩm công nghệ.

Xét đến bản chất, phần mềm chính là một dạng thức của sự đổi mới không ngừng. Lý tưởng mà nói, quá trình này nên diễn ra theo chuỗi phiên bản kế tiếp nhau, mỗi phiên bản đều được thị trường đón nhận trọn vẹn. Trong viễn cảnh hoàn hảo, khi sản phẩm mới ra mắt, toàn bộ khách hàng hiện hữu sẽ ngay lập tức chuyển sang dùng phiên bản mới, tạo đà tăng trưởng liên tục cho doanh nghiệp.

Đường cong chữ S chính là hiện thân cho khát vọng này: mỗi đợt cải tiến không chỉ kế thừa thành tựu trước đó mà còn mở rộng quy mô ảnh hưởng. Về góc độ kinh tế, mô hình phản ánh sự dịch chuyển giá trị từ phía người dùng sang nhà sản xuất qua mỗi giai đoạn. Nếu tối ưu hóa chi phí, doanh nghiệp hoàn toàn có thể cân bằng giữa đổi mới và ổn định tài chính.

Nhưng liệu mô hình này có khả thi trong thực tế?
Câu trả lời mang tính hai mặt. Xét về độ chính xác tuyệt đối, hầu như không có trường hợp nào tuân thủ hoàn toàn đường cong lý thuyết – thực tế luôn tồn tại những biến dạng khó lường. Nhưng nếu nhìn nhận dưới góc độ định hướng chiến lược, đây chính là "la bàn" quan trọng cho hành trình đổi mới. Bản năng sinh tồn của doanh nghiệp mách bảo rằng: ngừng phát triển đồng nghĩa với diệt vong. Đó cũng chính là thông điệp cốt lõi của Đường cong chữ S. Dù thực tiễn phức tạp hơn trăm lần mô hình, tư duy về sự tiến hóa liên tục vẫn là nền tảng cho mọi sáng tạo bền vững.
 duong co chu S

Khái niệm cơ bản của Đường cong chữ S được minh họa bằng một hệ tọa độ gồm hai trục:

  • Trục ngang: Thể hiện thời gian phát triển sản phẩm.

  • Trục dọc: Biểu thị lợi nhuận hoặc doanh thu thu được.

Mô hình này phản ánh ba giai đoạn chính trong vòng đời sản phẩm:

  1. Giai đoạn đầu tư: Khi mới bắt đầu, lợi nhuận gần như bằng 0 hoặc rất thấp do chi phí nghiên cứu, phát triển và tiếp thị chiếm phần lớn ngân sách.

  2. Giai đoạn tăng trưởng: Theo thời gian, sản phẩm dần được thị trường chấp nhận, lợi nhuận tăng nhanh và đạt đến đỉnh điểm (điểm uốn cong của chữ S).

  3. Giai đoạn bão hòa và suy thoái: Sau khi đạt đỉnh, lợi nhuận giảm dần do công nghệ lỗi thời, nhu cầu thị trường thay đổi hoặc sự cạnh tranh từ sản phẩm mới.

Ví dụ minh họa:
Một phần mềm được phát hành ban đầu có thể ít người dùng, nhưng sau khi cải tiến và quảng bá, doanh thu tăng vọt. Tuy nhiên, vài năm sau, khi công nghệ mới xuất hiện, sản phẩm dần mất thị phần, biểu đồ lợi nhuận "tuột dốc" tạo thành hình chữ S hoàn chỉnh.

Tại sao mô hình này quan trọng?
Nó giúp doanh nghiệp dự đoán chu kỳ sống của sản phẩm, từ đó lên kế hoạch đổi mới hoặc chuyển hướng kịp thời để tránh suy thoái.